越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chất gây cháy” (1)
chất gây cháy

英语
名Firelighter
không có chất gây nổ trong hành lý
There is no fire starter in the luggage.
相关词“chất gây cháy” (0)
未找到相关词。
短语“chất gây cháy” (0)
未找到短语。
